越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“đỗ tương” (1)
đỗ tương

英语
名soybean
Đỗ tương là nguyên liệu của đậu phụ.
Soybeans are the ingredient of tofu.
相关词“đỗ tương” (0)
未找到相关词。
短语“đỗ tương” (1)
Đỗ tương là nguyên liệu của đậu phụ.
Soybeans are the ingredient of tofu.
